Yêu cầu nghiệm thu vải địa kỹ thuật theo tiêu chuẩn nào?

Mẫu vải địa kỹ thuật đang được thí nghiệm cường độ chịu kéo trong phòng thí nghiệm LAS-XD theo tiêu chuẩn nghiệm thu

Chào các bạn đồng nghiệp, những người anh em đang ngày đêm cống hiến trên các công trường xây dựng khắp Việt Nam! Hôm nay, với tư cách là một chuyên gia địa kỹ thuật của Rọ đá Việt Nam, tôi muốn cùng các bạn “mổ xẻ” một vấn đề tuy không mới nhưng luôn nóng hổi: Yêu Cầu Nghiệm Thu Vải địa Kỹ Thuật Theo Tiêu Chuẩn Nào? Chắc hẳn không ít lần bạn đứng trước một xe tải chở đầy những cuộn vải trắng tinh, và câu hỏi đầu tiên hiện lên trong đầu là: “Làm sao để biết lô hàng này đạt chất lượng? Căn cứ vào đâu để cho nhập vào công trường?”.

Hãy tưởng tượng xem, tấm vải địa kỹ thuật cũng giống như “lớp áo giáp” ẩn sâu dưới lòng đất, bảo vệ cho kết cấu công trình của chúng ta. Một lớp áo giáp kém chất lượng không chỉ gây lãng phí tiền bạc mà còn tiềm ẩn những rủi ro khôn lường về sau. Vì vậy, việc nghiệm thu đầu vào không phải là một thủ tục cho có, mà là một bước tối quan trọng quyết định đến sự bền vững của cả một dự án. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi từ A đến Z, làm sáng tỏ mọi ngóc ngách của quy trình nghiệm thu, để mỗi kỹ sư chúng ta đều tự tin “cầm cân nảy mực” tại hiện trường.

Tại sao việc nghiệm thu vải địa kỹ thuật lại quan trọng đến vậy?

“Thôi, vải nào mà chẳng là vải, cứ trải xuống là được!” – Tôi đã từng nghe một vài người nói vui như vậy. Nhưng không, đó là một suy nghĩ cực kỳ nguy hiểm. Tấm vải địa kỹ thuật không đơn thuần là một lớp vải lót. Nó là một sản phẩm kỹ thuật, được thiết kế để thực hiện các chức năng chuyên biệt:

  • Phân cách: Ngăn không cho các lớp vật liệu khác nhau (ví dụ như đất yếu và đá dăm) trộn lẫn vào nhau, giữ cho kết cấu nền đường ổn định.
  • Gia cường: Tăng khả năng chịu kéo cho đất, đặc biệt là trên nền đất yếu, giúp giảm lún và tăng khả năng chịu tải.
  • Lọc: Cho phép nước đi qua nhưng giữ lại các hạt đất mịn, ngăn ngừa hiện tượng xói mòn ngầm.
  • Thoát nước: Dẫn nước trong lòng đất đi theo mặt phẳng của vải, giúp tiêu thoát nước ngầm hiệu quả.
  • Bảo vệ: Chống lại sự xâm thực, va đập cơ học cho các lớp vật liệu khác như màng chống thấm.

Nếu chúng ta sử dụng một sản phẩm không đạt chuẩn, hậu quả sẽ là gì? Nền đường có thể bị lún sụt, bờ kè có thể bị xói lở, màng chống thấm có thể bị chọc thủng. Chi phí sửa chữa, khắc phục sự cố sau này sẽ lớn hơn rất nhiều lần so với chi phí cho một quy trình nghiệm thu bài bản ngay từ đầu. Đó là lý do vì sao, nghiệm thu chính là “người gác cổng” đầu tiên và quan trọng nhất cho chất lượng công trình.

Tiêu chuẩn nào là “kim chỉ nam” cho nghiệm thu vải địa kỹ thuật?

Đây chính là câu hỏi cốt lõi. Khi nói đến tiêu chuẩn, chúng ta phải phân biệt rõ ràng giữa các hệ thống khác nhau. Tại Việt Nam, việc nghiệm thu vải địa kỹ thuật chủ yếu dựa trên hai nguồn chính: Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)Chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.

TCVN – Tiêu chuẩn Việt Nam (Ưu tiên hàng đầu)

Đây là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, là cơ sở pháp lý cao nhất và được ưu tiên áp dụng trong hầu hết các dự án, đặc biệt là các dự án có vốn ngân sách nhà nước. Đối với vải địa kỹ thuật, tiêu chuẩn quan trọng nhất mà bạn cần “nằm lòng” là:

  • TCVN 9844:2013 – Vải địa kỹ thuật – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Tiêu chuẩn này quy định rất chi tiết về các chỉ tiêu kỹ thuật cần kiểm tra đối với cả vải địa kỹ thuật dệt và không dệt, cũng như các phương pháp thí nghiệm tương ứng. Khi nghiệm thu, chúng ta sẽ đối chiếu kết quả thí nghiệm của lô vật liệu với các yêu cầu trong tiêu chuẩn này và yêu cầu của dự án.

Một lưu ý từ kinh nghiệm: Đừng chỉ nhìn vào mỗi con số TCVN. Mỗi dự án sẽ có một “Chỉ dẫn kỹ thuật” (Technical Specification) riêng do đơn vị tư vấn thiết kế biên soạn. Chỉ dẫn này sẽ quy định cụ thể loại vải nào (ví dụ ART12, ART15, TS40,…), cường độ chịu kéo bao nhiêu, CBR đâm thủng tối thiểu là bao nhiêu… cho từng hạng mục. Vậy nên, cơ sở cuối cùng để nghiệm thu là phải thỏa mãn đồng thời cả TCVN và Chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.

Tiêu chuẩn Quốc tế (ASTM, ISO) – Khi nào cần áp dụng?

Trong một số trường hợp, đặc biệt là các dự án có yếu tố nước ngoài (vốn ODA, FDI) hoặc các dự án có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt cao, Chỉ dẫn kỹ thuật có thể viện dẫn đến các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM (American Society for Testing and Materials): Đây là hệ thống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, rất phổ biến trong ngành xây dựng toàn cầu. Các tiêu chuẩn ASTM thường được dùng để tham chiếu phương pháp thử, ví dụ:
    • ASTM D4595: Phương pháp thử cường độ chịu kéo dải rộng.
    • ASTM D4632: Phương pháp thử cường độ chịu kéo và giãn dài (Grab Test).
    • ASTM D6241: Phương pháp thử cường độ chịu đâm thủng CBR.
    • ASTM D4751: Phương pháp xác định kích thước lỗ biểu kiến.
  • ISO (International Organization for Standardization): Tiêu chuẩn quốc tế cũng được áp dụng nhưng ít phổ biến hơn ASTM tại Việt Nam.

Vậy, khi nào thì dùng ASTM? Khi Chỉ dẫn kỹ thuật của dự án yêu cầu rõ ràng. Ví dụ, thiết kế có thể ghi: “Vải địa kỹ thuật không dệt, cường độ chịu kéo theo ASTM D4595 là 15 kN/m”. Khi đó, phòng thí nghiệm sẽ phải tiến hành thử nghiệm theo đúng phương pháp của ASTM D4595.

Quy trình nghiệm thu vải địa kỹ thuật chuẩn chỉnh từng bước

Để các bạn dễ hình dung, tôi sẽ hệ thống hóa quy trình nghiệm thu thành 4 bước cơ bản mà bất kỳ kỹ sư hiện trường nào cũng có thể áp dụng.

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ “lý lịch” của vật liệu

Trước khi sờ vào cuộn vải, hãy yêu cầu nhà cung cấp trình đầy đủ bộ hồ sơ pháp lý của lô hàng. Bộ hồ sơ này giống như “chứng minh nhân dân” và “giấy khám sức khỏe” của vật liệu, bao gồm:

  • Chứng chỉ xuất xứ (CO – Certificate of Origin): Chứng minh nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm.
  • Chứng chỉ chất lượng (CQ – Certificate of Quality): Văn bản của nhà sản xuất cam kết sản phẩm sản xuất ra phù hợp với một tiêu chuẩn nhất định. Trên CQ sẽ ghi rõ các chỉ tiêu kỹ thuật của lô hàng xuất xưởng.
  • Kết quả thí nghiệm của nhà sản xuất (Mill Certificate): Đây là kết quả test nội bộ của nhà máy cho chính lô hàng bạn đang nhận.
  • Phiếu giao hàng: Ghi rõ số lượng, chủng loại, ký hiệu lô hàng.

Nhiệm vụ của bạn: Kiểm tra xem các thông tin trên CO, CQ, Phiếu giao hàng có khớp nhau không? Các chỉ tiêu trên CQ có đáp ứng yêu cầu của dự án không? Nếu mọi thứ ổn thỏa, chúng ta mới chuyển sang bước 2.

Bước 2: “Khám” ngoại quan tại hiện trường

Bây giờ là lúc chúng ta trực tiếp kiểm tra sản phẩm. Hãy yêu cầu công nhân hạ một vài cuộn vải xuống và trải ra để kiểm tra. Những điểm cần chú ý:

  • Bao bì, nhãn mác: Cuộn vải phải được bọc trong lớp bao bì nguyên vẹn, không rách nát. Nhãn mác trên cuộn vải phải ghi rõ tên nhà sản xuất, loại vải, số lô, ngày sản xuất… và phải trùng khớp với thông tin trên hồ sơ.
  • Tình trạng cuộn vải: Vải phải được cuộn tròn đều, không bị móp méo, dập nát.
  • Bề mặt vải: Bề mặt phải đồng nhất về màu sắc, không có lỗ thủng, vết rách, hay các khuyết tật khác có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bạn có quyền yêu cầu đổi trả hoặc tạm dừng việc tiếp nhận để làm rõ.

Bước 3: Lấy mẫu và gửi đi “xét nghiệm”

Đây là bước quan trọng nhất để kiểm tra chất lượng thực tế. Việc kiểm tra bằng mắt thường không thể nào đánh giá được các chỉ tiêu cơ lý bên trong.

  • Quy cách lấy mẫu: Việc lấy mẫu phải tuân theo TCVN hoặc chỉ dẫn của dự án, thường là lấy ngẫu nhiên theo một tỷ lệ nhất định (ví dụ 1 mẫu cho mỗi 20 cuộn). Mẫu phải được lấy trên toàn bộ khổ rộng của cuộn vải và có kích thước đủ lớn để thực hiện tất cả các thí nghiệm cần thiết.
  • Niêm phong và ghi chép: Mẫu sau khi lấy phải được niêm phong cẩn thận với đầy đủ chữ ký của các bên liên quan (Tư vấn giám sát, Nhà thầu, Nhà cung cấp). Lập biên bản lấy mẫu ghi rõ ngày giờ, vị trí, số lô, ký hiệu mẫu.
  • Gửi đến phòng thí nghiệm: Mẫu phải được gửi đến một phòng thí nghiệm hợp chuẩn, được công nhận (thường gọi là phòng LAS-XD) để tiến hành các phép thử theo yêu cầu của dự án.

Mẫu vải địa kỹ thuật đang được thí nghiệm cường độ chịu kéo trong phòng thí nghiệm LAS-XD theo tiêu chuẩn nghiệm thuMẫu vải địa kỹ thuật đang được thí nghiệm cường độ chịu kéo trong phòng thí nghiệm LAS-XD theo tiêu chuẩn nghiệm thu

Bước 4: Đối chiếu kết quả và ra quyết định

Sau khoảng 3-5 ngày, phòng thí nghiệm sẽ trả kết quả. Nhiệm vụ cuối cùng của bạn là:

  1. Lấy kết quả thí nghiệm từ phòng LAS.
  2. Mở hồ sơ yêu cầu kỹ thuật của dự án.
  3. So sánh từng chỉ tiêu một: Cường độ chịu kéo, độ giãn dài, kháng xé, CBR đâm thủng…
  4. Nếu tất cả các chỉ tiêu đều “Đạt”: Xin chúc mừng! Bạn lập biên bản nghiệm thu vật liệu đầu vào và cho phép đưa vật liệu vào sử dụng.
  5. Nếu có bất kỳ chỉ tiêu nào “Không đạt”: Lô hàng này sẽ bị từ chối. Bạn cần lập biên bản ghi rõ lý do, yêu cầu nhà thầu, nhà cung cấp chuyển toàn bộ lô hàng không đạt ra khỏi công trường và thay thế bằng lô hàng mới. Quy trình lại bắt đầu lại từ Bước 1.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu cơ lý quan trọng cần kiểm tra

Để các bạn dễ tham khảo, tôi đã tổng hợp các chỉ tiêu quan trọng nhất thường được yêu cầu kiểm tra đối với vải địa kỹ thuật không dệt trong bảng dưới đây.

Chỉ tiêu kỹ thuậtPhương pháp thử (TCVN)Phương pháp thử (ASTM)Ý nghĩa
Cường độ chịu kéo (Tensile Strength)TCVN 9844:2013 (Phụ lục B)ASTM D4595 / D4632Khả năng chịu lực kéo của vải, quyết định chức năng gia cường.
Độ giãn dài khi đứt (Elongation)TCVN 9844:2013 (Phụ lục B)ASTM D4595 / D4632Mức độ biến dạng của vải trước khi bị đứt.
Sức kháng xé rách hình thang (Tear)TCVN 9844:2013 (Phụ lục C)ASTM D4533Khả năng chống lại sự lan truyền của vết rách.
Sức kháng thủng CBR (Puncture)TCVN 9844:2013 (Phụ lục D)ASTM D6241Khả năng chống lại lực đâm thủng từ đá dăm, vật sắc nhọn.
Kích thước lỗ biểu kiến (AOS)TCVN 9844:2013 (Phụ lục E)ASTM D4751Quyết định khả năng lọc, ngăn không cho các hạt đất mịn đi qua.
Hệ số thấm (Permittivity)TCVN 9844:2013 (Phụ lục G)ASTM D4491Khả năng cho nước thấm qua theo phương vuông góc với mặt vải.

Theo Kỹ sư Nguyễn Văn An, một chuyên gia lâu năm trong lĩnh vực giám sát chất lượng, “Nhiều nhà thầu trẻ thường bỏ qua bước thí nghiệm độc lập mà chỉ tin vào CQ của nhà sản xuất. Đây là một sai lầm chết người. CQ chỉ là cam kết, còn kết quả thí nghiệm tại phòng LAS mới là bằng chứng khách quan nhất. Đừng bao giờ tiết kiệm chi phí thí nghiệm, vì cái giá phải trả sau này có thể đắt hơn rất nhiều.”

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Có bắt buộc phải thí nghiệm mọi lô hàng vải địa kỹ thuật không?

Có, theo quy định chung về quản lý chất lượng công trình xây dựng, vật liệu đầu vào phải được kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sử dụng. Tần suất lấy mẫu có thể được quy định trong chỉ dẫn kỹ thuật của dự án hoặc theo thỏa thuận giữa các bên, nhưng không được bỏ qua.

2. Chi phí thí nghiệm nghiệm thu vải địa kỹ thuật do bên nào chịu?

Thông thường, chi phí này sẽ do Nhà thầu thi công chi trả. Đây là một phần của chi phí quản lý chất lượng và đã được tính vào giá dự thầu.

3. Nếu kết quả thí nghiệm không đạt thì phải làm gì?

Nếu kết quả không đạt, Tư vấn giám sát và Chủ đầu tư có quyền từ chối toàn bộ lô hàng liên quan đến mẫu thử đó. Nhà thầu phải có trách nhiệm di dời vật liệu không đạt ra khỏi công trường và thay thế bằng lô hàng mới đạt yêu cầu. Toàn bộ chi phí phát sinh do Nhà thầu chịu.

4. Tiêu chuẩn TCVN 9844:2013 áp dụng cho những loại vải địa kỹ thuật nào?

Tiêu chuẩn này áp dụng cho cả vải địa kỹ thuật dệt, vải địa kỹ thuật không dệt và vải địa kỹ thuật phức hợp được sử dụng trong các công trình xây dựng như giao thông, thủy lợi, môi trường.

5. Ngoài vải địa kỹ thuật, các vật liệu địa kỹ thuật khác như lưới địa, bấc thấm nghiệm thu ra sao?

Các vật liệu khác cũng có quy trình nghiệm thu tương tự, bao gồm kiểm tra hồ sơ, kiểm tra ngoại quan và lấy mẫu thí nghiệm. Tuy nhiên, tiêu chuẩn áp dụng và các chỉ tiêu cần kiểm tra sẽ khác nhau. Ví dụ, lưới địa kỹ thuật sẽ có TCVN riêng, bấc thấm cũng vậy. Nguyên tắc chung là luôn bám sát theo Chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.

Lời kết

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình chi tiết để trả lời câu hỏi ” Yêu Cầu Nghiệm Thu Vải địa Kỹ Thuật Theo Tiêu Chuẩn Nào? “. Tóm lại, kim chỉ nam của chúng ta chính là Tiêu chuẩn Việt Nam (đặc biệt là TCVN 9844:2013) kết hợp với Chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể của từng dự án.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nghiệm thu từ kiểm tra hồ sơ, ngoại quan đến thí nghiệm độc lập không chỉ là trách nhiệm của người kỹ sư mà còn là sự đảm bảo cho chất lượng, sự an toàn và tuổi thọ của công trình. Mong rằng những chia sẻ từ Rọ đá Việt Nam sẽ trở thành cẩm nang hữu ích, giúp các bạn đồng nghiệp thêm vững vàng và tự tin trong công tác quản lý chất lượng tại hiện trường. Hãy cùng nhau xây dựng nên những công trình bền vững với thời gian, bắt đầu từ những bước kiểm soát chất lượng nhỏ nhất.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *